Trang chủ » XSMN

KQ XỔ SỐ MIỀN NAM HÔM NAY

XSMN – Kết quả Xổ số Miền Nam mở thưởng hàng tuần lúc 16h15p và được tường thuật trực tiếp từ trường quay xổ số Miền Nam.

Các bạn có thể xem bảng kết quả xổ số các tỉnh Miền Nam trong nhiều lần mở thưởng trước, thống kê đầu đuôi kết quả xổ số Miền Nam, siêu chính xác và hoàn toàn miễn phí

kết quả xổ số 16/04/2021

kết quả xổ số miền nam (kqxsmn)

xsmn thứ 5, xsmn ngày 15/04/2021 mở thưởng lúc 16h15

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8
29
07
74
G7
782
864
877
G6
0803
3166
0397
1969
3284
0242
6644
4256
9185
G5
2175
9908
8015
G4
59386
00066
28945
81386
82659
46091
01275
76216
26034
86199
38241
46984
70056
46570
45189
18950
34133
07219
41932
84628
90365
G3
73272
48446
94614
75675
20003
80804
G2
76291
72676
48645
G1
95321
44048
19088
ĐB
996821
405195
752890
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 3; 7;8; 3;4;
1 4;6; 5;9;
2 1; 1;9; 8;
3 4; 2;3;
4 5;6; 1;2;8; 4;5;
5 9; 6; 6;
6 6;6; 4;9; 5;
7 2;5;5; 5;6; 4;7;
8 2;6;6; 4;4; 5;8;9;
9 1;1;7; 5; 9;

kết quả xổ số miền nam (kqxsmn)

xsmn thứ 4, xsmn ngày 14/04/2021 mở thưởng lúc 16h15

Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8
76
76
17
G7
662
173
320
G6
0170
8121
1524
8941
0723
9764
5057
9469
1106
G5
6734
6949
9207
G4
27735
76678
76694
60997
54071
68183
27611
23668
31748
59093
95025
41523
21328
31100
95819
07599
88790
67643
65554
31318
42888
G3
47761
10874
26499
07041
04499
93991
G2
84541
84142
08044
G1
51503
23612
75428
ĐB
273677
714619
506779

kết quả xổ số miền nam (kqxsmn)

xsmn thứ 3, xsmn ngày 13/04/2021 mở thưởng lúc 16h15

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
90
68
55
G7
062
533
881
G6
8443
8150
6640
1570
8757
7081
3398
2588
0970
G5
0026
2121
9476
G4
64178
50470
91604
67859
69226
53897
35140
94687
71727
35349
97208
55562
22915
52733
41829
03215
66885
55303
21084
86644
29406
G3
40214
14858
67494
06581
43567
06916
G2
93225
99592
54451
G1
13361
88119
47198
ĐB
310500
117666
803888

kết quả xổ số miền nam (kqxsmn)

xsmn thứ 2, xsmn ngày 12/04/2021 mở thưởng lúc 16h15

Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8
67
44
71
G7
914
182
484
G6
6205
9006
7868
5180
9550
3247
6634
2870
1247
G5
0299
7332
9408
G4
12765
37524
81654
06493
43071
64715
80248
84755
51752
41441
24757
85313
55127
93910
75510
18198
56973
54138
95114
71563
53945
G3
19120
94749
78996
20553
85834
83507
G2
86783
14986
43331
G1
59941
24865
17237
ĐB
266470
950928
578437