trực tiếp kết quả xổ số chủ nhật, ngày 29/03/2020

Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Nam

Đếm ngược:

Giờ
Phút
Giây

Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Trung

Đếm ngược:

Giờ
Phút
Giây

Bạn đang chờ Kết quả Xổ số Miền Bắc

Đếm ngược:

Giờ
Phút
Giây

kết quả xổ trực tiếp số miền nam (kqxsmn)

xsmn chủ nhật, xsmn ngày 29/03/2020 mở thưởng lúc 16h15

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
02
90
19
G7
097
956
895
G6
5249
1977
2385
6470
4052
8004
3265
5814
2774
G5
5204
6468
9811
G4
21941
74703
12002
06845
06858
65260
65154
95788
80003
07239
28867
40100
06585
25378
59530
12179
94626
22284
25576
39946
41230
G3
14448
13052
66378
97302
32307
08107
G2
23922
32133
63894
G1
65703
25354
25784
ĐB
916813
792634
864922
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2;2;3;3;4; 2;3;4; 7;7;
1 3; 1;4;9;
2 2; 2; 6;
3 3;4; 9;
4 1;5;8;9; 6;
5 2;4;8; 2;4;6;
6 7;8; 5;
7 7; 8;8; 4;6;9;
8 5; 5;8; 4;4;
9 7; 4;5;

kết quả xổ số miền bắc (kqxsmb)

xsmb thứ 7, xsmb ngày 28/03/2020 mở thưởng lúc 18h15

G.ĐB 91159
G.1 40109
G.2 87459 66379
G.3 97314 60879 30091
10908 57906 96546
G.4 6281 0402 5637 7531
G.5 3528 3363 6791
7953 1195 6735
G.6 815 758 345
G.7 74 03 10 23

Đầu

Lô tô

0 2;3;6;8;9;
1 4;5;
2 3;8;
3 1;5;7;
4 5;6;
5 3;8;9; 9;
6 3;
7 4;9;9;
8 1;
9 1;1;5;

Lô tô

Đuôi

1; 0
3;8;9;9; 1
2
2;5;6; 3
1;7; 4
1;3;4;9; 5
4; 6
3; 7
2;5; 8
5; 5;7;7; 9

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 7, xsmt ngày 28/03/2020 mở thưởng lúc 17h15

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 11 41 54
G7 415 673 745
G6
6174
0736
3729
6051
9543
4782
3766
1208
7310
G5 0379 1802 6289
G4
79153
55583
96434
27086
39781
33064
22808
58740
55660
13794
93534
04966
89897
92496
31994
27086
17939
47808
28703
39386
16920
G3
27364
06103
97625
74466
39738
18148
G2 46220 34310 27033
G1 29935 53425 29177
DB 926228 419926 589811
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3;8; 2; 3;8;8;
1 1;5; 1;
2 8; 9; 5;5;6;
3 4;5;6; 4; 3;8;9;
4 1;3; 5;8;
5 3; 1; 4;
6 4;4; 6;6; 6;
7 4;9; 3; 7;
8 1;3;6; 2; 6;6;9;
9 4;6;7; 4;

kết quả xổ số miền nam (kqxsmn)

xsmn thứ 7, xsmn ngày 28/03/2020 mở thưởng lúc 16h15

Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
55
63
53
79
G7
177
446
937
283
G6
2572
4499
4053
1744
9251
7395
5507
5373
9888
5069
9154
5565
G5
1961
2646
6824
8795
G4
66062
29327
74288
15854
22935
86253
61684
79692
74070
15683
37588
16040
08583
65439
75461
28059
04497
78459
68229
72518
87758
61085
20807
13065
61853
24490
03472
53450
G3
85053
15425
48393
53028
90011
26272
30223
40482
G2
68518
48313
31137
05296
G1
15386
29029
15406
42744
ĐB
902358
548713
472520
851421
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6;7; 7;
1 8; 3; 3; 1;8;
2 5;7; 8;9; 4;9; 1; 3;
3 5; 9; 7;7;
4 4;6;6; 4;
5 3;3;3;4;5;8; 1; 3;8;9;9; 3;4;
6 1;2; 3; 1; 5;5;9;
7 2;7; 2;3; 2;9;
8 4;6;8; 3;3;8; 8; 2;3;5;
9 9; 2;3;5; 7; 5;6;